JS_01_002
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say things in a classroom like book, pencil and crayon. Nhận biết và nói các đồ vật trong lớp học như sách, bút chì và bút màu.
- understand and respond to the question: What's this? Hiểu và trả lời câu hỏi: What's this?
Vocabulary
Từ vựng
-
ball
quả bóng
"It's a ball!"
"Nó là một quả bóng!"
-
book
quyển sách
"It's a blue book."
"Nó là quyển sách màu xanh da trời."
-
crayon
bút sáp màu
"It's a red crayon."
"Nó là cây bút sáp màu cam."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
boy
bé trai
-
"The boy is happy."
"Bé trai vui."
-
-
girl
bé gái
-
"The girl can jump."
"Bé gái có thể nhảy."
-
-
hello
xin chào
-
"Hello, Mom!"
"Xin chào, mẹ!"
-
-
goodbye
tạm biệt
-
"Goodbye, teacher!"
"Tạm biệt, cô giáo!"
-
Sentences
Câu
- It's a ball!Nó là một quả bóng!
- It's a blue book.Nó là quyển sách màu xanh da trời.
- It's a red crayon.Nó là cây bút sáp màu cam.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.