It's a Book!

Đó là một cuốn sách!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say things in a classroom like book, pencil and crayon. Nhận biết và nói các đồ vật trong lớp học như sách, bút chì và bút màu.
  • understand and respond to the question: What's this? Hiểu và trả lời câu hỏi: What's this?

Vocabulary

Từ vựng

  • ball

    ball

    quả bóng

    "It's a ball!"

    "Nó là một quả bóng!"

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • crayon

    crayon

    bút sáp màu

    "It's a red crayon."

    "Nó là cây bút sáp màu cam."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • boy

    boy

    bé trai

    • "The boy is happy."

      "Bé trai vui."

  • girl

    girl

    bé gái

    • "The girl can jump."

      "Bé gái có thể nhảy."

  • hello

    hello

    xin chào

    • "Hello, Mom!"

      "Xin chào, mẹ!"

  • goodbye

    goodbye

    tạm biệt

    • "Goodbye, teacher!"

      "Tạm biệt, cô giáo!"

Sentences

Câu

  • It's a ball!
    Nó là một quả bóng!
  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • It's a red crayon.
    Nó là cây bút sáp màu cam.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.