Hello!

Xin chào!

Goals / Mục tiêu

  • greet your new classmates, ask how they are, and ask for their name. Chào hỏi các bạn cùng lớp mới, hỏi thăm sức khỏe và tên của họ.
  • understand the class rules and take part in the classroom activities. Hiểu rõ nội quy lớp học và tham gia các hoạt động trong lớp.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • boy

    boy

    cậu bé

    • "The boy is happy."

      "Bé trai vui."

  • girl

    girl

    cô bé

    • "The girl can sing."

      "Bé gái có thể hát."

  • hello

    hello

    xin chào

    • "Hello, Mom!"

      "Xin chào, mẹ!"

  • goodbye

    goodbye

    tạm biệt

    • "Goodbye, teacher."

      "Tạm biệt, cô giáo."

  • Ant

    Ant

    con kiến

    • "An ant is small."

      "Con kiến nhỏ."

  • Apple

    Apple

    quả táo

    • "I eat an apple."

      "Em ăn một quả táo."